khí sắc

Học thuật
Thân thiện
khí sắc

Người phụ nữ có khí sắc hồng hào và tươi cười rạng rỡ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ mặt tinh thần của một người, thể hiện qua sắc diện tinh thần tổng thể: "Khí sắc" từ dùng để chỉ sự kết hợp giữa vẻ mặt (sắc) tinh thần (khí) của một người, tạo nên ấn tượng chung về sức khỏe, tâm trạng trạng thái tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau kỳ nghỉ dưỡng, khí sắc của ông ấy trông hồng hào tươi tỉnh hẳn.
    • Nhìn khí sắc của ấy xanh xao, có lẽ ấy đang không được khỏe.
    • Bác sĩ thường quan sát khí sắc của bệnh nhân để đánh giá sơ bộ tình trạng sức khỏe.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khí sắc hồng hào": Cụm từ thường dùng để miêu tả một người có vẻ mặt tươi tắn, tràn đầy sức sống, cho thấy sức khỏe tốt.
    • Người tập thể dục đều đặn thường khí sắc hồng hào.
  • "Khí sắc ủ rũ": Dùng để miêu tả vẻ mặt tinh thần mệt mỏi, thiếu sức sống, thường do ốm đau hoặc tâm trạng không tốt.
    • Cậu khí sắc ủ rũ cả đêm không ngủ được.
Biến thể từ gần giống
  • Sắc mặt (danh từ): Vẻ mặt, biểu hiện trên gương mặt, thường nhấn mạnh đến màu da biểu cảm tức thời hơn trạng thái tinh thần lâu dài.
  • Thần sắc (danh từ): Vẻ mặt thể hiện tinh thần, khí chất; gần nghĩa với "khí sắc" nhưng có thể thiên về phần "thần" (tinh thần) nhiều hơn.
  • Diện mạo (danh từ): Dung mạo, vẻ bề ngoài nói chung của một người, rộng hơn "khí sắc".
Từ đồng nghĩa
  • Vẻ mặt tinh thần: Cách nói diễn giải ý nghĩa của "khí sắc".
  • Sắc diện: Từ , đồng nghĩa với "khí sắc".
Thành ngữ liên quan
  • "Khí sắc bất thường": Dùng trong y học hoặc quan sát thông thường để chỉ vẻ mặt tinh thần dấu hiệu không bình thường, có thể báo hiệu vấn đề sức khỏe.
    • Thấy anh ấy khí sắc bất thường, mọi người liền khuyên nên đi khám bác sĩ.
khí sắc

Người phụ nữ có khí sắc hồng hào và tươi cười rạng rỡ.

  1. Vẻ mặt tinh thần của người ta: Khí sắc hồng hào.